google-site-verification=KJxJxPU14fz-mk-E_W1qGCeDCQGfGUEQpdvU-kldGBk
Giờ làm việc: T2 - T6: 8:00AM - 5:30PM; T7 - CN: Nghỉ
NÊN LỰA CHỌN LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP NÀO KHI THÀNH LẬP?
Tác giảDuongTD Law Firm

Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp là một trong những quyết định quan trọng nhất khi bắt đầu hoạt động kinh doanh. Mỗi loại hình doanh nghiệp sẽ gắn liền với chế độ trách nhiệm, cơ cấu quản lý, khả năng huy động vốn và mức độ rủi ro pháp lý khác nhau. Do đó, ngay từ đầu, nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ để lựa chọn mô hình phù hợp với mục tiêu và khả năng của mình.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025), hiện nay có 05 loại hình doanh nghiệp cơ bản mà tổ chức, cá nhân có thể lựa chọn khi thành lập, bao gồm:

1. Loại hình Doanh nghiệp tư nhân

Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ, không có tư cách pháp nhân và chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi nghĩa vụ của doanh nghiệp.

-  Ưu điểm:

  • Thủ tục thành lập đơn giản

  • Chủ doanh nghiệp hoàn toàn chủ động trong việc quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

  • Doanh nghiệp tư nhân ít bị chịu sự ràng buộc chặt chẽ bởi pháp luật so với các loại hình doanh nghiệp khác

- Nhược điểm:

  • Rủi ro pháp lý cao do không tách bạch tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp;

  • Mỗi cá nhân chỉ được thành lập một doanh nghiệp tư nhân;

  • Không được phát hành chứng khoán, hạn chế khả năng huy động vốn

  • Theo quy định tín dụng, DNTN không có tư cách pháp nhân riêng, nên trên hợp đồng vay vốn, chủ DNTN thường phải trực tiếp đứng tên vay với tư cách cá nhân để chịu trách nhiệm tài sản. 

 

2. Loại hình Công ty Hợp danh

Công ty hợp danh phải có ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung (gọi là thành viên hợp danh). Thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty.

Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn. Trong khi đó thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.

- Ưu điểm:

  • Có tư cách pháp nhân, có sự phân biệt giữa tài sản của doanh nghiệp với tài sản của cá nhân các thành viên tham gia góp vốn. Tuy nhiên trách nhiệm của các thành viên hợp danh đối với công ty vẫn là vô hạn.

  • So với loại hình doanh nghiệp tư nhân thì công ty hợp danh kết hợp được uy tín của nhiều cá nhân nên dễ dàng tạo được niềm tin với đối tác và khách hàng.

  • Do không bị giới hạn về số lượng thành viên nên đây là một trong những lợi thế để có thể kêu gọi vốn bằng hình thức thêm thành viên công ty.

  • Mô hình tổ chức công ty khá đơn giản, không cần thiết có nhiều phòng ban rườm rà.

- Nhược điểm:

  • Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn;

  • Không được phát hành cổ phiếu;

  • Hạn chế trong việc chuyển nhượng vốn, rút vốn phức tạp.

Thực tế, loại hình này ít được lựa chọn do mức độ rủi ro cao đối với thành viên hợp danh.

 

3. Loại hình Công ty TNHH một thành viên

Loại hình doanh nghiệp này có một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. Toàn bộ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn điều lệ của doanh nghiệp sẽ do chủ sở hữu chịu trách nhiệm.

- Ưu điểm:

  • Một sở hữu, toàn quyền quyết định

  • Có tư cách pháp nhân,

  • Trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp, hạn chế rủi ro tài chính.

- Nhược điểm:

  • Không được phát hành cổ phiếu;

  • Hạn chế trong việc huy động vốn;

  • Lương giám đốc không được coi là chi phí hợp lý để khấu trừ thuế TNDN.

 

4. Loại hình Công ty TNHH hai thành viên trở lên

Loại hình này có từ 02 đến 50 thành viên, phù hợp với mô hình kinh doanh có nhiều người cùng góp vốn nhưng vẫn muốn kiểm soát chặt cơ cấu sở hữu.

- Ưu điểm:

  • Có tư cách pháp nhân;

  • Thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp;

  • Dễ quản lý, hạn chế việc thâu tóm từ bên ngoài nhờ quyền ưu tiên mua phần vốn góp.

  • Lương giám đốc được coi là chi phí hợp lý để khấu trừ thuế TNDN.

- Nhược điểm:

  • Không được phát hành cổ phiếu;

  • Bị hạn chế trong huy động vốn so với công ty cổ phần.

 

5. Loại hình Công ty Cổ phần

Là loại hình doanh nghiệp có ít nhất 3 cổ đông và không hạn chế số lượng thành viên tối đa. Các thành viên góp vốn vào công ty cổ phần gọi là các cổ đông và vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần.

- Ưu điểm:

  • Có tư cách pháp nhân, trách nhiệm hữu hạn;

  • Khả năng huy động vốn cao do được phát hành cổ phiếu;

  • Dễ dàng chuyển nhượng vốn, thuận lợi mở rộng quy mô.

- Nhược điểm:

  • Cơ cấu quản lý phức tạp;

  • Chịu sự kiểm soát chặt chẽ của pháp luật;

  • Nghĩa vụ công khai tài chính, hạn chế tính bảo mật;

  • Chi phí quản lý, kế toán, thuế cao hơn.

Vì vậy, mỗi loại hình đều có ưu nhược điểm riêng, việc lựa chọn loại hình khi thành lập có thể căn cứ vào một số tiêu chí sau:

a) Số lượng thành viên góp vốn:

  • Nếu doanh nghiệp chỉ 1 thành viên: Có thể chọn doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty TNHH một thành viên.

  • Nếu doanh nghiệp có từ 2 thành viên trở lên: Phù hợp với công ty hợp danh hoặc công ty TNHH hai thành viên trở lên.

  • Nếu doanh nghiệp có từ 3 đến 50 thành viên: Có thể cân nhắc công ty cổ phần hoặc công ty TNHH hai thành viên trở lên.

  • Nếu doanh nghiệp có trên 50 thành viên: Chỉ phù hợp với công ty cổ phần.

b) Quy mô và định hướng đầu tư

  • Nếu doanh nghiệp có vốn điều lệ nhỏ, quy mô gọn và mong muốn tự kiểm soát toàn bộ hoạt động, doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty TNHH một thành viên sẽ là lựa chọn phù hợp.

  • Ngược lại, nếu hướng đến hợp tác, mở rộng quy mô hoặc gọi vốn, nên cân nhắc công ty TNHH hai thành viên hoặc công ty cổ phần.

c) Khả năng huy động vốn và quản trị

  • Doanh nghiệp muốn huy động vốn linh hoạt, nhiều phương thức có thể lựa chọn công ty cổ phần, vì đây là loại hình doanh nghiệp duy nhất được phép phát hành cổ phiếu, trái phiếu.

  • Trong khi đó, loại hình công ty TNHH chỉ được tăng vốn điều lệ nội bộ, còn doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh gần như không có cơ chế phát hành chứng khoán.

Tóm lại, việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp khi thành lập cần được cân nhắc kỹ lưỡng, một quyết định phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, hạn chế rủi ro pháp lý và tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển lâu dài. 

 

Bài viết liên quan